Mỗi viên nén bao phim BOSFLON có chứa:
Thành phần hoạt chất:
- Diosmin: 450 mg.
- Hesperidin: 50 mg.
Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể (type 112), povidon K30, natri lauryl sulfat, polysorbat 80, crospovidon, magnesi stearat, Opadry AMB II White (polyvinyl alcohol, talc, titan dioxyd, 85% glycerol monocaprylat, natri lauryl sulfat), oxyd sắt đỏ, oxyd sắt vàng.
- Điều trị các triệu chứng liên quan đến suy tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau, hội chứng chân bồn chồn lúc bắt đầu nghỉ ngơi hoặc khi nằm xuống).
- Điều trị các dấu hiệu chức năng liên quan đến trĩ cấp.
- Cách dùng
Dùng đường uống.
- Liều dùng
- Liều thông thường: 2 viên/ngày, uống 1 lần vào bữa trưa và 1 lần vào bữa tối.
- Trĩ cấp: Sử dụng liều 6 viên/ngày trong 4 ngày đầu. Sau đó, dùng liều 4 viên/ngày cho 3 ngày tiếp theo.
- Trẻ em: Không có thông tin về an toàn và hiệu quả của thuốc trên trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.
- Quá liều
- Triệu chứng: Các dữ liệu về quá liều BOSFLON vẫn còn hạn chế. Các tác dụng có hại khi quá liều thường được báo cáo là các tác động trên hệ tiêu hóa (như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng) và các tác động trên da (như ngứa, phát ban).
- Xử trí: Trong trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng.
Các phản ứng bất lợi của thuốc được đánh giá dựa trên các tần suất: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), Thường gặp (1/10 > ADR > 1/100), Ít gặp (1/100 > ADR > 1/1000), Hiếm gặp (1/1000 > ADR > 1/10000), Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000), Chưa rõ (không thể ước tính dựa trên các dữ liệu có sẵn).
|
Hệ cơ quan |
Tần suất |
Tác dụng không mong muốn |
|
Rối loạn hệ thần kinh |
Hiếm gặp |
Chóng mặt, đau đầu, khó chịu |
|
Rối loạn hệ tiêu hóa |
Thường gặp |
Tiêu chảy, khó tiêu, nôn, buồn nôn |
|
Ít gặp |
Viêm đại tràng |
|
|
Chưa rõ |
Đau bụng |
|
|
Rối loạn da và mô dưới da |
Hiếm gặp |
Phát ban, ngứa, nổi mày đay |
|
Chưa rõ |
Phù cục bộ vùng mặt, mí mắt, môi (trừ phù mạch) |
Báo cáo ADR: Việc báo cáo các phản ứng nghi ngờ có hại của thuốc sau khi được lưu hành là rất quan trọng, điều này cho phép tiếp tục theo dõi cân bằng giữa lợi ích/rủi ro của thuốc. Các chuyên gia y tế cần phải báo cáo bất kỳ phản ứng nghi ngờ có hại nào qua hệ thống của Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc (Trung tâm DI & ADR Quốc gia).
- Thận trọng khi sử dụng
- Sử dụng BOSFLON không loại trừ áp dụng các điều trị đặc hiệu cho các bệnh hậu môn khác. Nên điều trị bằng BOSFLON trong một thời gian ngắn. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm nhanh chóng, nên tiến hành thăm khám hậu môn và đánh giá lại phương pháp điều trị.
- Mỗi viên nén bao phim BOSFLON có chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, về cơ bản được xem như “không chứa natri”.
- Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ có thai:
- Không có dữ liệu hoặc các dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất cứ độc tính nào trên hệ sinh sản.
- Để phòng ngừa, tốt nhất nên tránh sử dụng BOSFLON trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú:
- Chưa có xác nhận được thuốc và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
- Không loại trừ các nguy cơ của thuốc trên trẻ sơ sinh/nhũ nhi. Phải cân nhắc giữa việc cho trẻ ngừng bú mẹ hoặc ngừng điều trị bằng BOSFLON cho người mẹ.
Khả năng sinh sản: Các nghiên cứu về độc tính trên hệ sinh sản của chuột đực và chuột cái.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu cụ thể về tác động của BOSFLON đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu về an toàn của phân đoạn flavonoid cho thấy BOSFLON không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tương tác thuốc
- Tương tác thuốc: Chưa tiến hành các nghiên cứu về tương tác thuốc. Chưa có báo cáo về tương tác thuốc liên quan đến lâm sàng kể từ lúc thuốc được bán ra thị trường.
- Tương kỵ thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Nơi khô, dưới 30°C. Tránh ánh sáng.